tipping
tipping (Verb)
Nghĩa 01 · Hành động đưa một khoản tiền nhỏ cho người đã phục vụ mình (như nhân viên nhà hàng, tài xế, nhân viên khách sạn) như lời cảm ơn hoặc thưởng thêm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tipping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tipping |
tipping (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động đưa một khoản tiền nhỏ cho người đã phục vụ mình (ví dụ: phục vụ bàn, tài xế, nhân viên khách sạn) như lời cảm ơn hoặc để thưởng thêm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tip" (tipping) là hành động thưởng tiền cho nhân viên dịch vụ như phục vụ, tài xế hoặc nhân viên khách sạn, nhằm thể hiện sự hài lòng với dịch vụ mà họ đã cung cấp. Trong tiếng Anh Mỹ, mức phí thường là từ 15% đến 20% tổng hóa đơn, trong khi trong tiếng Anh Anh, tỷ lệ này có thể thấp hơn, khoảng 10% đến 15%. Tipping phổ biến hơn ở Mỹ và thường được coi là một phần không thể thiếu trong văn hóa dịch vụ, trong khi ở Anh, nó mang tính tùy chọn hơn.