Bản dịch của từ Title defense trong tiếng Việt
Title defense
Noun [U/C]

Title defense(Noun)
tˈaɪtəl dɪfˈɛns
ˈtaɪtəɫ dɪˈfɛns
01
Một bài biện hộ cho danh hiệu học thuật của bản thân, đặc biệt là bằng Tiến sĩ.
Protecting academic titles, especially the doctorate degree.
特别是对于博士学位,捍卫自己的学术头衔是非常重要的。
Ví dụ
02
Một bài thuyết trình chính thức về nghiên cứu hoặc luận văn trước hội đồng học thuật
An official presentation of a research project or thesis in front of an academic panel.
一次正式的学术委员会面前关于研究或论文的演讲或报告。
Ví dụ
03
Một cuộc xem xét kỹ lưỡng một tập hợp các tác phẩm nhằm xác định giá trị và tính hợp lệ của chúng.
A thorough review of a set of works aimed at establishing value and rationality.
这是一项关于一系列工作进行的认真评估,旨在确立其价值和合理性。
Ví dụ
