Bản dịch của từ Tittle-tattle trong tiếng Việt

Tittle-tattle

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tittle-tattle(Noun)

tˈɪtl tætl
tˈɪtl tætl
01

Cuộc trò chuyện xã giao về người khác, thường bao gồm những thông tin nhỏ, chưa được xác thực và mang tính đồn đoán — tức là chuyện phiếm, chuyện tầm phào liên quan tới người khác.

Casual conversation about other people typically involving details that are not confirmed as true gossip.

Ví dụ

Tittle-tattle(Verb)

tˈɪtl tætl
tˈɪtl tætl
01

Nói chuyện xã giao, tán gẫu về người khác (thường là chuyện vặt, đồn đoán hoặc chuyện lặt vặt về đời tư của người khác).

Engage in casual conversation about other people.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh