Bản dịch của từ To a great extent trong tiếng Việt

To a great extent

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To a great extent(Adverb)

tˈu ə ɡɹˈeɪt ɨkstˈɛnt
tˈu ə ɡɹˈeɪt ɨkstˈɛnt
01

Dùng để nhấn mạnh mức độ lớn của một việc gì đó — tức là nói rằng điều đó phần lớn là như vậy (hoặc không phải như vậy). Ví dụ: “Hệ thống phần lớn vẫn còn phụ thuộc vào sự giúp đỡ tình nguyện.”

Used to emphasize how much something is or is not The system is to a great extent still dependent on voluntary help.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh