Bản dịch của từ To absorb trong tiếng Việt
To absorb
Verb

To absorb(Verb)
tˈuː ˈæbsɔːb
ˈtoʊ ˈæbˌsɔrb
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Tiếp thu hoặc hòa nhập thông tin, ý tưởng hoặc văn hóa
To homogenize or integrate ideas or cultural information
同化或吸收信息、思想或文化
Ví dụ
