Bản dịch của từ To absorb trong tiếng Việt

To absorb

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To absorb(Verb)

tˈuː ˈæbsɔːb
ˈtoʊ ˈæbˌsɔrb
01

Chiếm lấy sự chú ý hoặc năng lượng của ai đó

To capture someone's attention or energy

吸引某人的注意力或精力

Ví dụ
02

Hấp thụ năng lượng hoặc chất lỏng, hoặc các chất khác thông qua phản ứng hoá học hoặc vật lý

Absorption or assimilating energy, liquids, or other substances through chemical or physical interactions.

通过化学或物理作用吸收能量、液体或其他物质

Ví dụ
03

Tiếp thu hoặc hòa nhập thông tin, ý tưởng hoặc văn hóa

To homogenize or integrate ideas or cultural information

同化或吸收信息、思想或文化

Ví dụ