Bản dịch của từ To accomplish trong tiếng Việt

To accomplish

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To accomplish(Verb)

tˈuː ˈækəmplɪʃ
ˈtoʊ ˈækəmˌpɫɪʃ
01

Để đạt được hoặc hoàn thành thành công

To achieve or complete successfully.

为了成功达成或完成某事

Ví dụ
02

Hoàn thành điều đã lên kế hoạch hoặc hứa hẹn

Follow through on a plan or promise.

完成,达成一项计划或承诺

Ví dụ
03

Thực hiện một nhiệm vụ hoặc mục tiêu

Carrying out a task or achieving a goal

完成一项任务或目标

Ví dụ