ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To accomplish
Để đạt được hoặc hoàn thành một cách thành công.
To achieve or complete successfully
Hoàn thành một kế hoạch hoặc lời hứa.
To bring to completion to fulfill a plan or promise
Thực hiện một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu
To carry out a task or goal