Bản dịch của từ To accuse trong tiếng Việt

To accuse

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To accuse(Verb)

tˈuː ˈeɪkjˌuːz
ˈtoʊ ˈeɪˈkjuz
01

Buộc tội ai đó về tội phạm hoặc hành vi sai trái

To accuse someone of a crime or wrongdoing.

控告某人犯有罪行或不当行为

Ví dụ
02

Nói rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc trái pháp luật

To say that someone has done something wrong or illegal.

用来表示某人做了错事或违法的行为。

Ví dụ
03

Đổ lỗi hoặc tố cáo ai đó vì một hành vi sai trái

To blame or condemn someone for wrongful behavior.

为了指责或谴责某人做了错误的事情。

Ví dụ