Bản dịch của từ To adulate trong tiếng Việt

To adulate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To adulate(Verb)

tˈuː ˈædjʊlˌeɪt
ˈtoʊ ˈædʒəˌɫeɪt
01

Tỏ ra quá mức kính yêu hoặc trung thành để nịnh nọt

To show excessive admiration or over-the-top flattery.

对某人过度仰慕或献媚

Ví dụ
02

Khen ngợi quá mức để tôn sùng

Excessive praise used to worship or venerate.

过度夸奖以示崇敬

Ví dụ
03

Thờ cúng hoặc tôn kính sâu sắc

Worship or revere someone greatly

崇拜或尊崇到极点

Ví dụ