Bản dịch của từ To aggregate trong tiếng Việt

To aggregate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To aggregate(Verb)

tˈuː ˈæɡrɪɡˌeɪt
ˈtoʊ ˈæɡrəˌɡeɪt
01

Để tập hợp lại thành một tổng thể

To bring together to collect into a whole

Ví dụ
02

Kết hợp hoặc nhóm lại các yếu tố khác nhau

To combine or group together various elements

Ví dụ
03

Tích lũy hoặc tập hợp lại thành một khối.

To accumulate or gather together in a mass

Ví dụ