Bản dịch của từ To avert trong tiếng Việt

To avert

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To avert(Verb)

tˈuː ˈeɪvɜːt
ˈtoʊ ˈeɪvɝt
01

Ngăn chặn điều gì đó xảy ra

To prevent something from happening

Ví dụ
02

Để xua đuổi hoặc giữ tránh xa

To ward off or keep away

Ví dụ
03

Quay đầu hoặc tránh đi

To turn away or aside

Ví dụ