Bản dịch của từ To be a foreigner trong tiếng Việt

To be a foreigner

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be a foreigner(Phrase)

tˈuː bˈɛ ˈɑː fˈɔːreɪnɐ
ˈtoʊ ˈbi ˈɑ ˈfɔreɪnɝ
01

Được xem như người ngoài cuộc hoặc bị coi là người ngoài trong một quốc gia

Being treated like an outsider in a foreign country.

被视为或当作局外人在一个国家

Ví dụ
02

Việc tồn tại như một người đến từ quốc gia khác thường đi kèm với lời gợi ý về một nền văn hóa hoặc quốc tịch khác

Living as someone from a different country usually implies exposure to a different culture or nationality.

扮演来自不同国家的角色通常意味着要融入另一种文化或国籍的背景。

Ví dụ
03

Một người không phải công dân của quốc gia nơi họ sinh sống

To become someone who isn't a citizen of the country they reside in.

要成为不是所属国家的公民的人。

Ví dụ