Bản dịch của từ Outsider trong tiếng Việt
Outsider

Outsider (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người không thuộc về một tổ chức, nghề nghiệp hoặc nhóm cụ thể; người ngoài (không phải thành viên hoặc không nằm trong vòng trong của một cộng đồng/nhóm).
A person who does not belong to a particular organization or profession.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "outsider" được sử dụng để chỉ một cá nhân không thuộc về một nhóm, cộng đồng hay tổ chức nào đó. Trong ngữ cảnh xã hội, outsiders thường bị xem là không quen thuộc hoặc không đồng điệu với các giá trị và chuẩn mực của nhóm mà họ không thuộc về. Ở cả Anh và Mỹ, cách phát âm và viết từ này tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội cụ thể.
Từ "outsider" được sử dụng để chỉ một cá nhân không thuộc về một nhóm, cộng đồng hay tổ chức nào đó. Trong ngữ cảnh xã hội, outsiders thường bị xem là không quen thuộc hoặc không đồng điệu với các giá trị và chuẩn mực của nhóm mà họ không thuộc về. Ở cả Anh và Mỹ, cách phát âm và viết từ này tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về cách sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội cụ thể.
