ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To be equivocal
Không chắc chắn hoặc chưa rõ ý nghĩa
Unclear or uncertain in meaning
含糊不清或意义不明确
Để tránh việc đưa ra tuyên bố chắc chắn hoặc đứng về phía rõ ràng.
To avoid making a clear statement or taking a firm stance.
为了避免表明明确立场或态度堅定。
Lưỡng lự cố ý hay mang ý nghĩa bóng gió
Being intentionally vague or having dual meanings
故意模棱两可或含有双关意思