Bản dịch của từ To be equivocal trong tiếng Việt

To be equivocal

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be equivocal(Verb)

tˈuː bˈɛ ɪkwˈɪvəkəl
ˈtoʊ ˈbi ˌɛˈkwɪvəkəɫ
01

Không chắc chắn hoặc chưa rõ ý nghĩa

Unclear or uncertain in meaning

含糊不清或意义不明确

Ví dụ
02

Để tránh việc đưa ra tuyên bố chắc chắn hoặc đứng về phía rõ ràng.

To avoid making a clear statement or taking a firm stance.

为了避免表明明确立场或态度堅定。

Ví dụ
03

Lưỡng lự cố ý hay mang ý nghĩa bóng gió

Being intentionally vague or having dual meanings

故意模棱两可或含有双关意思

Ví dụ