Bản dịch của từ To be solitary trong tiếng Việt

To be solitary

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be solitary(Phrase)

tˈuː bˈɛ sˈɒlɪtəri
ˈtoʊ ˈbi ˈsɑɫəˌtɛri
01

Tồn tại trong trạng thái tách biệt với người khác

To exist in a state of being separate from others

Ví dụ
02

Sống trong cô đơn hoặc sự tách biệt

To live in solitude or isolation

Ví dụ
03

Để cô đơn, không có bạn bè hay bị giam giữ.

To be alone to be without companions or detainees

Ví dụ