Bản dịch của từ To become extinct trong tiếng Việt

To become extinct

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To become extinct(Verb)

tˈuː bˈɛkʌm ˈɛkstɪŋkt
ˈtoʊ ˈbɛkəm ˈɛkˈstɪŋkt
01

Ngừng sử dụng, thực hành hoặc tồn tại

No longer used in practice or existing

停止使用、实践或存在

Ví dụ
02

Chết sạch hoàn toàn để không còn tồn tại nữa

To let it die completely so that it no longer exists.

完全灭绝,以至于不再存在

Ví dụ
03

Biến mất khỏi thế giới hoặc môi trường

Disappear from the world or environment

从这个世界或环境中消失

Ví dụ