Bản dịch của từ To blow out trong tiếng Việt

To blow out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To blow out(Phrase)

tˈuː blˈəʊ ˈaʊt
ˈtoʊ ˈbɫoʊ ˈaʊt
01

Làm cho cái gì đó ngừng hoạt động như bóng đèn chẳng hạn

To turn something off, like a light bulb

关闭某个东西,比如灯泡,使其停止工作。

Ví dụ
02

Dập tắt lửa hoặc đèn bằng cách thổi khí trực tiếp vào nó

To blow out a flame or a light

用吹气的方法扑灭火焰或光亮。

Ví dụ
03

Phun khí ra to để tạo tiếng nổ lớn đột ngột như thổi khí khỏi bóng bay

It suddenly makes a loud hissing sound, like a balloon popping.

发出突然的巨大声响,就像吹气充气球一样

Ví dụ