ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To blow out
Làm cho cái gì đó ngừng hoạt động như bóng đèn chẳng hạn
To turn something off, like a light bulb
关闭某个东西,比如灯泡,使其停止工作。
Dập tắt lửa hoặc đèn bằng cách thổi khí trực tiếp vào nó
To blow out a flame or a light
用吹气的方法扑灭火焰或光亮。
Phun khí ra to để tạo tiếng nổ lớn đột ngột như thổi khí khỏi bóng bay
It suddenly makes a loud hissing sound, like a balloon popping.
发出突然的巨大声响,就像吹气充气球一样