Bản dịch của từ To broaden trong tiếng Việt

To broaden

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To broaden(Verb)

tˈuː brˈɔːdən
ˈtoʊ ˈbrɔdən
01

Mở rộng phạm vi hoặc lĩnh vực

To expand in scope or range

Ví dụ
02

Mở rộng hơn hoặc rộng ra

To make broader or wider

Ví dụ
03

Tăng cường hoặc nâng cao

To increase or enhance

Ví dụ