Bản dịch của từ To budget wisely trong tiếng Việt
To budget wisely
Noun [U/C] Verb Phrase

To budget wisely(Noun)
tˈuː bˈʌdʒɪt wˈaɪzli
ˈtoʊ ˈbədʒət ˈwaɪzɫi
To budget wisely(Verb)
tˈuː bˈʌdʒɪt wˈaɪzli
ˈtoʊ ˈbədʒət ˈwaɪzɫi
01
Phân bổ nguồn lực hoặc quỹ
Budgeting your expenses
分配资源或资金
Ví dụ
02
Lập kế hoạch hoặc xây dựng ngân sách
An estimate of income and expenses over a specific period.
制定或规划预算
Ví dụ
03
Quản lý tài chính một cách cẩn thận
A sum of money allocated for a specific purpose.
一笔资金专门用在特定的目的上。
Ví dụ
To budget wisely(Phrase)
tˈuː bˈʌdʒɪt wˈaɪzli
ˈtoʊ ˈbədʒət ˈwaɪzɫi
01
Quản lý tài chính cá nhân một cách có trách nhiệm
An estimate of income and expenditure over a specific period.
以负责任的方式管理个人财务
Ví dụ
02
Để đảm bảo rằng ngân sách được sử dụng một cách hợp lý
A plan for managing expenses
确保资金得到合理使用
Ví dụ
03
Lập kế hoạch chi tiêu cẩn thận để tránh chi quá mức
A sum of money allocated for a specific purpose.
仔细规划开支,避免超支
Ví dụ
