Bản dịch của từ To come to trong tiếng Việt

To come to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To come to(Phrase)

tˈuː kˈəʊm tˈuː
ˈtoʊ ˈkoʊm ˈtoʊ
01

Đạt được một trạng thái hoặc tình huống cụ thể

To reach a particular state or situation

Ví dụ
02

Đến một địa điểm

To arrive at a place

Ví dụ
03

Trở nên được biết đến hoặc được tiết lộ

To become known or to be revealed

Ví dụ