Bản dịch của từ To dirty trong tiếng Việt
To dirty
Verb

To dirty(Verb)
tˈuː dˈɜːti
ˈtoʊ ˈdɝti
02
Làm bẩn hoặc làm hư gì đó, đặc biệt là danh tiếng hoặc vật thể
To spoil or tarnish something, especially a reputation or an item
破坏或玷污某物,尤其是名誉或物品的声誉
Ví dụ
