Bản dịch của từ To dirty trong tiếng Việt

To dirty

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To dirty(Verb)

tˈuː dˈɜːti
ˈtoʊ ˈdɝti
01

Làm cho cái gì đó trở nên bẩn thỉu hoặc dơ dáy

To make something dirty or filthy

使某物变得不干净或肮脏

Ví dụ
02

Làm bẩn hoặc làm hư gì đó, đặc biệt là danh tiếng hoặc vật thể

To spoil or tarnish something, especially a reputation or an item

破坏或玷污某物,尤其是名誉或物品的声誉

Ví dụ
03

Bẩn hoặc dơ bẩn bằng đất hoặc bụi bặm

To cover up or stain with dirt or grime

用尘土或污垢覆盖或弄脏

Ví dụ