Bản dịch của từ To draw closer trong tiếng Việt

To draw closer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To draw closer(Phrase)

tˈuː drˈɔː klˈəʊzɐ
ˈtoʊ ˈdrɔ ˈkɫoʊzɝ
01

Thân thiết hơn với ai đó

To become more familiar or close with someone

变得更亲密或更友好

Ví dụ
02

Tiến gần hơn về khoảng cách hoặc thời gian với một thứ gì đó hoặc ai đó.

To get closer to something or someone in terms of distance or time

靠近某事物或某人,无论是在空间上还是时间上

Ví dụ
03

Tăng cường sự tham gia hoặc gắn bó của ai đó vào một vấn đề

To increase someone's involvement or engagement in a matter

提高某人在某事中的参与度

Ví dụ