Bản dịch của từ To have a feasible choice trong tiếng Việt

To have a feasible choice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To have a feasible choice(Phrase)

tˈuː hˈeɪv ˈɑː fˈiːzəbəl tʃˈɔɪs
ˈtoʊ ˈheɪv ˈɑ ˈfizəbəɫ ˈtʃɔɪs
01

Nắm giữ một lựa chọn có khả năng thành công hoặc hoạt động hiệu quả

To hold a choice that is likely to succeed or work effectively

Ví dụ
02

Có một lựa chọn thực tế có thể theo đuổi hoặc thực hiện

To have an option that can realistically be pursued or followed

Ví dụ
03

Có một lựa chọn thực tiễn và khả thi

To possess an option that is practical and achievable

Ví dụ