Bản dịch của từ To hurt trong tiếng Việt

To hurt

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To hurt(Verb)

tˈuː hˈɜːt
ˈtoʊ ˈhɝt
01

Gây đau đớn hoặc tổn thương cho ai đó

To cause physical pain or injury to someone

Ví dụ
02

Cảm thấy hoặc chịu đựng nỗi đau

To feel or suffer pain

Ví dụ
03

Gây ra nỗi đau hoặc sự khổ sở về mặt cảm xúc

To cause emotional pain or distress

Ví dụ