Bản dịch của từ To inform trong tiếng Việt

To inform

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To inform(Verb)

tˈuː ˈɪnfɔːm
ˈtoʊ ˈɪnfɔrm
01

Để làm cho ai đó nhận thức được điều gì đó

To make someone aware of something

Ví dụ
02

Chính thức nói với ai đó về điều gì đó

To officially tell someone about something

Ví dụ
03

Cung cấp cho ai đó sự thật hoặc thông tin để kể

To give someone facts or information to tell

Ví dụ