Bản dịch của từ To intertwine trong tiếng Việt

To intertwine

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To intertwine(Verb)

tˈuː ˈɪntətwˌaɪn
ˈtoʊ ˈɪntɝtˌwaɪn
01

Trộn lẫn hoặc kết hợp chặt chẽ với nhau

To mix or combine closely together

混合或紧密结合在一起

Ví dụ
02

Để trở nên liên quan hoặc gắn bó với nhau.

To be or become mutually involved or interrelated

相互涉及或关联

Ví dụ
03

Xoắn hoặc cuốn lại với nhau để tạo thành một kết cấu liên kết.

To twist or twine together to interlace

将其缠绕或卷成互相连接的结构。

Ví dụ