Bản dịch của từ To intimate trong tiếng Việt

To intimate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To intimate(Verb)

tˈuː ˈɪntɪmˌeɪt
ˈtoʊ ˈɪntəˌmeɪt
01

Gây sự chú ý tới điều gì đó theo cách gián tiếp

To make something known indirectly

含蓄表达某事

Ví dụ
02

Ngụ ý hoặc ám chỉ điều gì đó một cách bóng gió

It subtly hints or suggests something indirectly.

暗示或含蓄地表达某事

Ví dụ
03

Gợi ý hoặc ám chỉ điều gì đó một cách tinh tế

To subtly suggest or hint at something

巧妙地提出建议或指出某事

Ví dụ