Bản dịch của từ To lead a tough life trong tiếng Việt
To lead a tough life
Phrase

To lead a tough life(Phrase)
tˈuː lˈɛd ˈɑː tˈɐf lˈaɪf
ˈtoʊ ˈɫɛd ˈɑ ˈtəf ˈɫaɪf
Ví dụ
02
Sống một cuộc đời đầy thử thách hoặc gian khổ
Living through tough or challenging circumstances
生活在困難或充滿挑戰的環境中
Ví dụ
03
Để vượt qua thử thách của cuộc sống bằng khả năng thích nghi
To overcome life's challenges with resilience
勇敢面对生活中的各种挑战,保持韧性
Ví dụ
