ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ To lead a tough life trong tiếng Việt
To lead a tough life
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
To lead a tough life
(
Phrase
)
tˈuː lˈɛd ˈɑː tˈɐf lˈaɪf
ˈtoʊ ˈɫɛd ˈɑ ˈtəf ˈɫaɪf
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ