Bản dịch của từ To lead a tough life trong tiếng Việt

To lead a tough life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To lead a tough life(Phrase)

tˈuː lˈɛd ˈɑː tˈɐf lˈaɪf
ˈtoʊ ˈɫɛd ˈɑ ˈtəf ˈɫaɪf
01

Hướng dẫn hoặc chỉ đạo ai đó hoặc cái gì đó trong tình huống khó khăn

To guide or direct someone or something in a difficult situation

在困难的情况下指导或指挥某人或某事

Ví dụ
02

Sống một cuộc đời đầy thử thách hoặc gian khổ

Living through tough or challenging circumstances

生活在困難或充滿挑戰的環境中

Ví dụ
03

Để vượt qua thử thách của cuộc sống bằng khả năng thích nghi

To overcome life's challenges with resilience

勇敢面对生活中的各种挑战,保持韧性

Ví dụ