Bản dịch của từ To permit trong tiếng Việt

To permit

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To permit(Verb)

tˈuː pˈɜːmɪt
ˈtoʊ ˈpɝmɪt
01

Cho phép ai đó làm điều gì

To allow someone to do something

Ví dụ
02

Đưa ra sự đồng ý chính thức cho một điều gì đó

To give formal consent to something

Ví dụ
03

Để làm cho điều gì đó có thể xảy ra

To make something possible

Ví dụ