Bản dịch của từ To reach a stalemate trong tiếng Việt

To reach a stalemate

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To reach a stalemate(Phrase)

tˈuː rˈiːtʃ ˈɑː stˈeɪlmeɪt
ˈtoʊ ˈritʃ ˈɑ ˈsteɪɫˌmeɪt
01

Đạt được một điểm trong đàm phán mà cả hai bên đều không thể chiếm ưu thế

Achieving a point in negotiations where neither side can gain an advantage.

为了在谈判中取得一个双方都无法占便宜的成绩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đạt đến điểm mà không thể tiến bộ thêm được nữa trong một cuộc tranh chấp hay cuộc thi.

Reaching a point where no further progress can be made in a debate or competition.

陷入僵局

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Rơi vào thế bế tắc

Reaching a dead end

陷入僵局

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa