Bản dịch của từ To reach a stalemate trong tiếng Việt
To reach a stalemate
Phrase

To reach a stalemate(Phrase)
tˈuː rˈiːtʃ ˈɑː stˈeɪlmeɪt
ˈtoʊ ˈritʃ ˈɑ ˈsteɪɫˌmeɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đạt đến điểm mà không thể tiến bộ thêm được nữa trong một cuộc tranh chấp hay cuộc thi.
Reaching a point where no further progress can be made in a debate or competition.
陷入僵局
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Rơi vào thế bế tắc
Reaching a dead end
陷入僵局
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
