Bản dịch của từ To ruined trong tiếng Việt

To ruined

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To ruined(Verb)

tˈuː ʒˈuːɪnd
ˈtoʊ ˈruɪnd
01

Quá khứ của "ruin"

Past tense of ruin

Ví dụ
02

Làm hỏng hoặc xấu đi

To spoil or deteriorate

Ví dụ
03

Phá hủy hoặc làm hư hại một cách nghiêm trọng.

To destroy or damage something severely

Ví dụ