Bản dịch của từ To take after trong tiếng Việt

To take after

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To take after(Phrase)

tˈuː tˈeɪk ˈɑːftɐ
ˈtoʊ ˈteɪk ˈhɑftɝ
01

Di truyền đặc điểm hoặc đặc tính từ ai đó

To inherit traits or characteristics from someone

继承某人的特征或品质

Ví dụ
02

Giống như cha mẹ hoặc tổ tiên về ngoại hình hoặc đặc điểm tính cách

It resembles a father, mother, or ancestor in terms of personality or appearance.

就像父母或祖先的性格或外貌一样。

Ví dụ
03

Giống ai đó, đặc biệt về mặt đặc điểm hoặc thái độ

It looks like someone, especially in terms of features or behavior.

看起来像某个人,特别是在特征或行为方面。

Ví dụ