ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To tear
Gây ra trạng thái nhất định bằng cách xé hoặc như thể xé
To make something be in a certain condition by either tearing it apart or making it appear as such.
让某事保持在特定状态,要么像撕裂一样,要么通过类似的方式实现
Làm hỏng hoặc phá huỷ thứ gì đó bằng cách xé hoặc kéo ra
To damage or destroy something by pulling it out
把某物撕裂破坏
Xé hoặc xé rách cái gì đó một cách mạnh mẽ
Pull or drag something out forcefully
用力撕开或扯断某物