Bản dịch của từ To tear trong tiếng Việt

To tear

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To tear(Verb)

tˈuː tˈiə
ˈtoʊ ˈtɪr
01

Gây ra trạng thái nhất định bằng cách xé hoặc như thể xé

To make something be in a certain condition by either tearing it apart or making it appear as such.

让某事保持在特定状态,要么像撕裂一样,要么通过类似的方式实现

Ví dụ
02

Làm hỏng hoặc phá huỷ thứ gì đó bằng cách xé hoặc kéo ra

To damage or destroy something by pulling it out

把某物撕裂破坏

Ví dụ
03

Xé hoặc xé rách cái gì đó một cách mạnh mẽ

Pull or drag something out forcefully

用力撕开或扯断某物

Ví dụ