Bản dịch của từ To warm trong tiếng Việt

To warm

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To warm(Verb)

tˈuː wˈɔːm
ˈtoʊ ˈwɔrm
01

Trở nên ấm lên hoặc nóng lên

To become warm or hot

Ví dụ
02

Làm ấm hoặc trở nên ấm hơn

To make or become warm or hotter

Ví dụ
03

Đun nóng một cái gì đó đến nhiệt độ cao hơn.

To heat something to a higher temperature

Ví dụ