toadying
VerbAdjective
toadying (Verb)
/tˈoʊdiɨŋ/
/tˈoʊdiɨŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều học sinh nịnh bợ giáo viên để có điểm tốt hơn.Many students are toadying to their teachers for better grades.
Cô ấy không nịnh bợ sếp; cô ấy coi trọng sự trung thực.She is not toadying to her boss; she values honesty instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
toadying (Adjective)
/tˈoʊdiɨŋ/
/tˈoʊdiɨŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều chính trị gia đang nịnh bợ các nhà tài trợ giàu có.Many politicians are toadying to wealthy donors for campaign contributions.
Sinh viên không nịnh bợ giáo viên để có điểm cao hơn học kỳ này.Students are not toadying to teachers for better grades this semester.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "toadying" là danh từ diễn tả hành động nịnh bợ hoặc khúm núm, đặc biệt khi một người hạ mình để lấy lòng nhà lãnh đạo hoặc người có quyền lực. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ đối với từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với "toadying" thường được phát âm nhẹ nhàng hơn ở Mỹ. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích sự thiếu tự trọng trong mối quan hệ cá nhân hoặc nghề nghiệp.