Bản dịch của từ Toasted sections trong tiếng Việt

Toasted sections

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toasted sections(Phrase)

tˈəʊstɪd sˈɛkʃənz
ˈtoʊstɪd ˈsɛkʃənz
01

Các phần đã chuyển sang màu nâu dưới tác động của nhiệt, thường là bánh mì hoặc pastry.

The sections have turned brown due to heat exposure, usually on bread or pastries.

由于受热而变成棕色的部分,通常指面包或糕点的表面。

Ví dụ
02

Bánh mì hoặc các loại thực phẩm khác được làm nóng cho đến khi mặt ngoài hơi cháy đen hoặc vàng nâu.

Bánh mì or other foods are heated until the surface is slightly burnt or turns golden brown.

Bánh mì或其他食物被加热至表面略带焦糖色或呈金棕色。

Ví dụ
03

Phần thực phẩm đã được nấu chín cho tới khi giòn và thơm

The portions of the dish have been cooked until crispy and fragrant.

那些菜肴已经炒得酥脆香嫩,令人垂涎欲滴。

Ví dụ