Bản dịch của từ Tobacco smoking trong tiếng Việt
Tobacco smoking
Noun [U]

Tobacco smoking(Noun Uncountable)
təʊbˈækəʊ smˈəʊkɪŋ
ˈtoʊˈbækoʊ ˈsmoʊkɪŋ
02
Việc sử dụng thuốc lá ở nhiều dạng khác nhau, đặc biệt là thuốc lá điếu, như một hoạt động hoặc thói quen
Using tobacco in various forms, especially as a habitual activity or practice.
吸烟以多种不同的方式进行,尤其是将吸烟作为一种活动或习惯来对待。
Ví dụ
03
Việc hút thuốc lá hoặc xì gà để tiêu thụ khói thuốc thường được thực hiện qua việc hít vào
Tobacco consumption through inhaling cigarette smoke, usually from cigarettes or cigars.
吸烟,通常指通过吸入香烟或雪茄的烟雾来消费烟草。
Ví dụ
