Bản dịch của từ Tobacco smoking trong tiếng Việt
Tobacco smoking
Noun [U]

Tobacco smoking(Noun Uncountable)
təʊbˈækəʊ smˈəʊkɪŋ
ˈtoʊˈbækoʊ ˈsmoʊkɪŋ
01
Việc sử dụng thuốc lá dưới nhiều hình thức khác nhau, đặc biệt là thuốc lá như một hoạt động hoặc thực hành
The use of tobacco in various forms especially cigarettes as an activity or practice
Ví dụ
03
Tiêu thụ thuốc lá thông qua việc hít khói thuốc lá, thường là từ thuốc lá hoặc xì gà
Consumption of tobacco through inhaling its smoke typically from cigarettes or cigars
Ví dụ
