Anh - Việt

Bản dịch của từ Tog trong tiếng Việt

tog

NounVerb

tog (Noun)

/tɑg/
/tɑg/
AI

Nghĩa 01

Từ “tog” (danh từ, số nhiều thường dùng as “togs”) trong tiếng Anh nghĩa là quần áo, trang phục. Dùng chung để chỉ đồ mặc lên người.

Clothes.

Ví dụ
Nhiều người mặc đồ đẹp tại các sự kiện xã hội như đám cưới.Many people wear stylish tog at social events like weddings.
Không phải ai cũng có đồ mới nhất cho bữa tiệc tuần tới.Not everyone has the latest tog for the party next week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đơn vị đo khả năng cách nhiệt của quần áo, chăn, vải — cho biết mức độ giữ ấm (số tog càng cao, vật liệu càng giữ nhiệt tốt).

A unit of thermal resistance used to express the insulating properties of clothes and quilts.

Ví dụ
Một chỉ số tog cao cho thấy độ ấm tốt hơn trong áo khoác mùa đông.A high tog rating indicates better warmth in winter jackets.
Hầu hết quần áo mùa hè có chỉ số tog thấp để thoải mái.Most summer clothes have a low tog rating for comfort.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tog (Verb)

/tɑg/
/tɑg/
AI

Nghĩa 01

Mặc quần áo hoặc thay trang phục phù hợp cho một dịp, hoạt động hoặc mục đích cụ thể.

Be or get dressed for a particular occasion or activity.

Ví dụ
Tôi luôn ăn mặc chỉnh tề cho các sự kiện trang trọng như đám cưới và tiệc.I always tog up for formal events like weddings and parties.
Cô ấy không ăn mặc chỉnh tề cho các cuộc gặp gỡ bình thường với bạn bè tại quán cà phê.She does not tog for casual meetups with friends at cafes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh