Bản dịch của từ Tok trong tiếng Việt

Tok

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tok(Noun)

tˈɑk
tˈɑk
01

Một đơn vị đo khối lượng dùng cho đá quý, đặc biệt là kim cương, bằng 200 miligam.

A unit of weight for precious stones, especially diamond, equivalent to 200 milligrams.

宝石的重量单位,特别是钻石,等于200毫克。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tok(Verb)

tˈɑk
tˈɑk
01

Nói chuyện phiếm, nói chuyện không quan trọng; tán gẫu với người khác một cách thân mật và thoải mái.

Talk idly; chat.

闲聊;聊天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh