Bản dịch của từ Chat trong tiếng Việt

Chat

Noun [U/C]Verb

Chat Noun

/tʃˈæt/
/tʃˈæt/
01

Một cuộc trò chuyện thân mật.

An informal conversation.

Ví dụ

During the coffee break, they engaged in a friendly chat.

Trong giờ giải lao, họ trò chuyện thân thiện.

Their chat lasted for hours, discussing various social issues.

Cuộc trò chuyện của họ kéo dài hàng giờ, thảo luận về nhiều vấn đề xã hội khác nhau.

02

Bất kỳ loài chim nhỏ nào có tiếng kêu chói tai.

Any of a number of small songbirds with harsh calls.

Ví dụ

In the park, we heard a group of chats singing loudly.

Trong công viên, chúng tôi nghe thấy một nhóm trò chuyện đang hát ầm ĩ.

The chat's melodious call filled the air with a cheerful atmosphere.

Tiếng gọi du dương của cuộc trò chuyện tràn ngập không khí vui vẻ.

03

Một loài chim biết hót nhỏ ở cựu thế giới thuộc họ chim hét, có màu đen, trắng và nâu và tiếng kêu chói tai.

A small old world songbird of the thrush family, with black, white, and brown coloration and a harsh call.

Ví dụ

During the social event, a chat bird sang beautifully in the garden.

Trong sự kiện xã hội, một con chim trò chuyện đã hót rất hay trong vườn.

The chat's harsh call echoed through the trees in the park.

Tiếng kêu chói tai của cuộc trò chuyện vang vọng qua những tán cây trong công viên.

Kết hợp từ của Chat (Noun)

CollocationVí dụ

Interesting chat

Cuộc trò chuyện thú vị

We had an interesting chat about social media trends.

Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thú vị về xu hướng truyền thông xã hội.

Fireside chat

Cuộc trò chuyện bên lửa trại

I enjoyed a fireside chat with my friends last night.

Tôi đã thích thú trong một cuộc trò chuyện bên lò sưởi với bạn bè vào đêm qua.

Online chat

Trò chuyện trực tuyến

Online chat helps people connect instantly.

Trò chuyện trực tuyến giúp mọi người kết nối ngay lập tức.

Live chat

Trò chuyện trực tiếp

Do you prefer using live chat for social interactions?

Bạn có thích sử dụng trò chuyện trực tuyến cho giao tiếp xã hội không?

Good chat

Cuộc trò chuyện tốt

We had a good chat about our favorite movies.

Chúng tôi đã trò chuyện vui vẻ về những bộ phim yêu thích của chúng tôi.

Chat Verb

/tʃˈæt/
/tʃˈæt/
01

Nói chuyện một cách thân thiện và thân mật.

Talk in a friendly and informal way.

Ví dụ

Friends often chat online to catch up on news.

Bạn bè thường trò chuyện trực tuyến để cập nhật tin tức.

They chat about movies during their lunch break.

Họ trò chuyện về phim trong giờ nghỉ trưa.

Kết hợp từ của Chat (Verb)

CollocationVí dụ

Chat online

Trò chuyện trực tuyến

Do you often chat online with your friends on social media?

Bạn thường trò chuyện trực tuyến với bạn bè trên mạng xã hội không?

Chat away

Trò chuyện không ngừng nghỉ

We chatted away about our favorite books.

Chúng tôi trò chuyện về những cuốn sách yêu thích của chúng tôi.

Chat amicably

Trò chuyện thân mật

They chatted amicably about their hobbies during the break.

Họ trò chuyện vui vẻ về sở thích của họ trong giờ nghỉ.

Chat casually

Nói chuyện thoải mái

They chatted casually during the break.

Họ trò chuyện thoải mái trong giờ giải lao.

Chat happily

Tán tỉnh vui vẻ

They chat happily about their weekend plans.

Họ trò chuyện vui vẻ về kế hoạch cuối tuần của họ.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Chat

Không có idiom phù hợp