Bản dịch của từ Chat trong tiếng Việt

Chat

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chat (Noun Countable)

ʃˈæt
ˈtʃæt
01

Cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng giữa mọi người.

An informal conversation between people

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự trao đổi tin nhắn bằng văn bản qua mạng hoặc điện thoại.

An exchange of written messages with someone online or by phone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chat (Verb)

ʃˈæt
ˈtʃæt
01

Trao đổi tin nhắn với ai đó qua mạng hoặc điện thoại.

To exchange messages with someone online or by phone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trò chuyện hoặc nói chuyện thân mật, không trang trọng với ai đó.

To talk informally with someone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa