Bản dịch của từ Token apology trong tiếng Việt

Token apology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Token apology(Noun)

tˈəʊkən ɐpˈɒlədʒi
ˈtoʊkən əˈpɑɫədʒi
01

Một sự biện hộ hoặc biện minh cho niềm tin hoặc hành động nào đó

An excuse or justification for a belief or action.

对某个信念或行为的辩护或解释

Ví dụ
02

Một lời thừa nhận về sự thất bại hoặc sai lầm

Admitting failure or mistakes.

承认失败或错误。

Ví dụ
03

Một lời xin lỗi về lỗi lầm hoặc hành vi sai trái

A statement expressing regret over a mistake or an offense.

这是一份表达对某个错误或冒犯行为感到遗憾的声明。

Ví dụ