toll call
Idiom
toll call (Idiom)
AI
Nghĩa 01
Một quá trình liên hệ với ai đó để thảo luận hoặc hỏi về phí cầu đường.
A process of contacting someone to discuss or inquire about a toll.
Ví dụ
Tôi đã gọi điện thoại đến bạn về phí cầu.I made a toll call to my friend about the bridge fees.
Cô ấy không gọi điện thoại trong mùa lễ hội.She did not make a toll call during the holiday season.
Ví dụ
Tôi nhận được một cuộc gọi thu phí cầu hôm qua.I received a toll call for the bridge fee yesterday.
Cô ấy không trả lời cuộc gọi thu phí từ đường cao tốc.She did not answer the toll call from the highway.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Toll call, hay còn gọi là cuộc gọi đường dài, ám chỉ cuộc gọi điện thoại phải trả phí, thường tính theo khoảng cách địa lý hoặc thời gian thực hiện cuộc gọi. Trong tiếng Anh Mỹ, "toll call" được sử dụng phổ biến, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít được sử dụng hơn, thay vào đó, người ta thường nói "long-distance call". Sự khác biệt trong việc sử dụng và nghĩa của hai thuật ngữ này phản ánh phong cách giao tiếp khác nhau giữa hai vùng nói tiếng Anh.