toll road
NounNoun Countable
toll road (Noun)
/tˈoʊlɹˌoʊd/
/tˈoʊlɹˌoʊd/
AI
Ví dụ
Con đường trả phí đã giúp chúng tôi tiết kiệm thời gian trong chuyến đi đến thành phố.The toll road saved us time on our trip to the city.
Tôi tránh con đường trả phí vì nó có thể đắt đỏ.I avoid the toll road because it can be expensive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của toll road (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
toll road | toll roads |
toll road (Noun Countable)
/tˈoʊlɹˌoʊd/
/tˈoʊlɹˌoʊd/
AI
Ví dụ
Phí đường cao tốc là 5 đô la mỗi ô tô.The toll road fee is $5 per car.
Không có đường cao tốc nào ở thị trấn nhỏ của chúng tôi.There are no toll roads in our small town.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Đường thu phí (toll road) là một loại đường giao thông mà người sử dụng phải trả phí để đi qua. Các khoản phí này thường được sử dụng để bảo trì và nâng cấp cơ sở hạ tầng đường bộ. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "tollway" để chỉ các đoạn đường tương tự, dù vậy, "toll road" vẫn được chấp nhận rộng rãi.