Anh - Việt

Bản dịch của từ Toll road trong tiếng Việt

toll road

NounNoun Countable

toll road (Noun)

/tˈoʊlɹˌoʊd/
/tˈoʊlɹˌoʊd/
AI

Nghĩa 01

Một con đường mà người lái xe phải trả tiền khi sử dụng, thường có barie và trạm thu phí nơi thu tiền hoặc quẹt thẻ/điện tử để đi qua.

A road that drivers must pay to use usually with a barrier and a booth where money is collected.

Ví dụ
Con đường trả phí đã giúp chúng tôi tiết kiệm thời gian trong chuyến đi đến thành phố.The toll road saved us time on our trip to the city.
Tôi tránh con đường trả phí vì nó có thể đắt đỏ.I avoid the toll road because it can be expensive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của toll road (Noun)

SingularPlural

toll road

toll roads

toll road (Noun Countable)

/tˈoʊlɹˌoʊd/
/tˈoʊlɹˌoʊd/
AI

Nghĩa 01

Số tiền thu từ những người lái xe khi họ đi trên một đoạn đường thu phí (đường mà người lái phải trả tiền để sử dụng).

The money that is collected from drivers using a toll road.

Ví dụ
Phí đường cao tốc là 5 đô la mỗi ô tô.The toll road fee is $5 per car.
Không có đường cao tốc nào ở thị trấn nhỏ của chúng tôi.There are no toll roads in our small town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh