Bản dịch của từ Toluene trong tiếng Việt

Toluene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toluene(Noun)

tˈɑljʊin
toʊluin
01

Một chất lỏng không màu thuộc họ hydrocarbon, có trong nhựa than (coal tar) và dầu mỏ, thường được dùng làm dung môi và trong tổng hợp hữu cơ.

A colourless liquid hydrocarbon present in coal tar and petroleum and used as a solvent and in organic synthesis.

一种无色液体碳氢化合物,常用于溶剂和有机合成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh