Bản dịch của từ Tool adherence trong tiếng Việt

Tool adherence

Noun [U/C] Noun [C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tool adherence(Noun)

tˈuːl ˈædhərəns
ˈtuɫ ˈædɝəns
01

Một người hoặc vật đóng vai trò là phương tiện để đạt được một mục đích.

A person or thing that acts as a means to an end

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện một chức năng cụ thể.

A device or implement used to carry out a specific function

Ví dụ
03

Một tập hợp các kỹ năng, kiến thức hoặc kỹ thuật cần thiết cho một nhiệm vụ cụ thể.

A set of skills knowledge or techniques necessary for a specific task

Ví dụ

Tool adherence(Noun Countable)

tˈuːl ˈædhərəns
ˈtuɫ ˈædɝəns
01

Một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện một chức năng cụ thể.

An instrument or piece of equipment

Ví dụ
02

Một người hoặc một vật có chức năng như một phương tiện để đạt được mục đích.

A utensil used in the hands for some work

Ví dụ
03

Một tập hợp các kỹ năng, kiến thức hoặc kỹ thuật cần thiết cho một nhiệm vụ cụ thể.

A person who uses a tool or device

Ví dụ

Tool adherence(Noun Uncountable)

tˈuːl ˈædhərəns
ˈtuɫ ˈædɝəns
01

Một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện một chức năng cụ thể.

The quality of being adherent attachment

Ví dụ
02

Một tập hợp những kỹ năng, kiến thức hoặc kỹ thuật cần thiết cho một nhiệm vụ cụ thể.

The state of being faithful to a cause or belief

Ví dụ
03

Một người hoặc vật được coi là phương tiện để đạt được mục đích.

The act of sticking to a surface or a set of rules

Ví dụ