Bản dịch của từ Tool adherence trong tiếng Việt
Tool adherence
Noun [U/C] Noun [C] Noun [U]

Tool adherence(Noun)
tˈuːl ˈædhərəns
ˈtuɫ ˈædɝəns
Ví dụ
Ví dụ
Tool adherence(Noun Countable)
tˈuːl ˈædhərəns
ˈtuɫ ˈædɝəns
01
Một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện một chức năng cụ thể.
An instrument or piece of equipment
Ví dụ
Ví dụ
Tool adherence(Noun Uncountable)
tˈuːl ˈædhərəns
ˈtuɫ ˈædɝəns
01
Một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện một chức năng cụ thể.
The quality of being adherent attachment
Ví dụ
Ví dụ
