Bản dịch của từ Tool assembly trong tiếng Việt
Tool assembly
Noun [U/C]

Tool assembly(Noun)
tˈuːl ˈæsəmbli
ˈtuɫ ˈæsəmbɫi
Ví dụ
03
Một sự kết hợp của các công cụ được thiết kế cho một mục đích chung.
A combination of instruments designed for a common purpose
Ví dụ
