Bản dịch của từ Top center trong tiếng Việt

Top center

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top center(Noun)

tˈɒp sˈɛntɐ
ˈtɑp ˈsɛntɝ
01

Vị trí có ảnh hưởng hoặc quyền lực

A position of power or influence.

一个拥有权力或影响力的职位

Ví dụ
02

Đỉnh cao nhất hoặc phần cao nhất của một vật gì đó

The highest point or a part of something.

这是某事物的最高点或最突出部分。

Ví dụ
03

Phần trên cùng của một bề mặt hoặc vật thể

The highest point of the surface or object.

物体或表面的最高部分

Ví dụ