Bản dịch của từ Top-loader trong tiếng Việt

Top-loader

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top-loader(Noun)

tˈɒpləʊdɐ
ˈtɑpˈɫoʊdɝ
01

Một loại máy giặt nạp đồ từ phía trên.

A type of washing machine that is loaded from the top

Ví dụ
02

Một thiết bị hoặc cơ chế được sử dụng để tải hàng từ trên xuống.

A device or mechanism used to load items from the top

Ví dụ
03

Một người hoặc vật gì đó thực hiện việc tải hoặc đổ đầy thứ gì đó từ trên xuống.

A person or thing that loads or fills something from above

Ví dụ