Bản dịch của từ Tormenting trong tiếng Việt

Tormenting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tormenting (Verb)

tˈɔɹmɛntɪŋ
tˈɔɹmɛntɪŋ
01

Gây ra nỗi đau đớn, khổ sở tinh thần hoặc thể xác rất lớn cho ai đó; làm cho ai chịu đựng, bất an, day dứt.

Cause great suffering or anguish.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tormenting (Adjective)

tˈɔɹmɛntɪŋ
tˈɔɹmɛntɪŋ
01

Gây đau khổ, làm ai đó phải chịu đựng hoặc lo lắng nhiều; làm phiền đến mức khiến người ta đau lòng hoặc bối rối.

Causing someone to suffer or worry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ