tormenting
tormenting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tormenting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tormenting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | torment |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tormented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tormented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | torments |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tormenting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tormenting" mang nghĩa gây ra sự đau khổ, khắc khoải hoặc hành hạ về thể xác lẫn tinh thần. Trong tiếng Anh, "torment" có thể được sử dụng dưới dạng danh từ và động từ, với ý nghĩa tương tự. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh liên quan đến sự chịu đựng và tra tấn. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với khả năng nhấn âm khác nhau tuỳ theo vùng miền.