Bản dịch của từ Tort trong tiếng Việt
Tort

Tort (Noun)
Một hành vi trái pháp luật hoặc xâm phạm quyền của người khác (không phải do vi phạm hợp đồng) gây ra trách nhiệm pháp lý; nói chung là các hành vi gây thiệt hại, tổn hại cho người khác mà người chịu hại có thể yêu cầu bồi thường theo luật dân sự.
A wrongful act or an infringement of a right other than under contract leading to legal liability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tort là một thuật ngữ trong luật học chỉ hành vi vi phạm quyền lợi của cá nhân dẫn đến thiệt hại, buộc bên gây thiệt hại phải bồi thường. Trong hệ thống pháp luật, tort có thể được phân loại thành nhiều loại như tort cố ý và tort vô ý. Mặc dù thuật ngữ này sử dụng chung trong cả Anh và Mỹ, sự khác biệt có thể bao gồm cách thức xét xử và ý nghĩa cụ thể trong từng ngữ cảnh pháp lý.
Tort là một thuật ngữ trong luật học chỉ hành vi vi phạm quyền lợi của cá nhân dẫn đến thiệt hại, buộc bên gây thiệt hại phải bồi thường. Trong hệ thống pháp luật, tort có thể được phân loại thành nhiều loại như tort cố ý và tort vô ý. Mặc dù thuật ngữ này sử dụng chung trong cả Anh và Mỹ, sự khác biệt có thể bao gồm cách thức xét xử và ý nghĩa cụ thể trong từng ngữ cảnh pháp lý.
