Bản dịch của từ Tort trong tiếng Việt
Tort

Tort (Noun)
The tort of defamation can harm a person's reputation significantly.
Tội phỉ báng có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng của một người.
Negligence is a common tort in personal injury cases.
Sự cẩu thả là một tội phổ biến trong các vụ án thương tích cá nhân.
Is trespassing considered a tort in most states?
Liệu xâm phạm có được coi là một tội ở hầu hết các bang không?
Dạng danh từ của Tort (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Tort | Torts |
Họ từ
Tort là một thuật ngữ trong luật học chỉ hành vi vi phạm quyền lợi của cá nhân dẫn đến thiệt hại, buộc bên gây thiệt hại phải bồi thường. Trong hệ thống pháp luật, tort có thể được phân loại thành nhiều loại như tort cố ý và tort vô ý. Mặc dù thuật ngữ này sử dụng chung trong cả Anh và Mỹ, sự khác biệt có thể bao gồm cách thức xét xử và ý nghĩa cụ thể trong từng ngữ cảnh pháp lý.
Từ "tort" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tortus", có nghĩa là "bị uốn cong" hoặc "bị làm hỏng". Trong hệ thống pháp luật, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành vi gây tổn hại cho cá nhân hoặc tài sản của người khác, mà không phải do hợp đồng. Sự kết nối giữa nguồn gốc ngôn ngữ và nghĩa hiện tại thể hiện ở trọng tâm của việc bồi thường cho những hành động bị coi là "uốn cong" quy tắc, dẫn đến thiệt hại cho người khác.
Từ "tort" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, liên quan đến các tình huống pháp lý. Trong phần nghe, từ này ít xuất hiện do tính chuyên ngành của nó. Ngoài ngữ cảnh IELTS, "tort" thường được sử dụng trong luật pháp, mô tả hành vi sai trái dẫn đến thiệt hại cho cá nhân hoặc tài sản mà không thuộc hình sự. Trong các tài liệu giáo dục và pháp lý, từ này là trọng tâm trong việc thảo luận về trách nhiệm dân sự.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp