Bản dịch của từ Total participants trong tiếng Việt

Total participants

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Total participants(Noun)

tˈəʊtəl pɑːtˈɪsɪpənts
ˈtoʊtəɫ pɑrˈtɪsəpənts
01

Tất cả các thành viên tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc nỗ lực cụ thể nào đó

All members involved in a discussion or specific effort.

所有成员都参与到某个特定的讨论或努力中。

Ví dụ
02

Tổng số người tham gia trong một nhóm hoặc nghiên cứu

Total number of participants in a group or study

一个群组或研究中的总参与人数

Ví dụ
03

Tổng số người tham gia một hoạt động hoặc sự kiện

The total number of people participating in an activity or event

参与某项活动或事件的人数总和

Ví dụ