Bản dịch của từ Total participants trong tiếng Việt
Total participants
Noun [U/C]

Total participants(Noun)
tˈəʊtəl pɑːtˈɪsɪpənts
ˈtoʊtəɫ pɑrˈtɪsəpənts
01
Tất cả các thành viên tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc nỗ lực cụ thể nào đó
All members involved in a specific discussion or effort.
所有参与某个讨论或努力的成员
Ví dụ
Ví dụ
03
Tổng số người tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện
The total number of people participating in an activity or event.
参加某项活动或事件的总人数
Ví dụ
